Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biển báo" (1)
biển báo
Tiếng Anh
Danh từsign
Bạn cần chú ý đến các biển báo giao thông trên đường.
You need to pay attention to traffic signs on the road.
Từ liên quan "biển báo" (1)
biến báo giao thông

Tiếng Anh
Danh từroad sign
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
You must follow the road signs when driving.
Cụm từ "biển báo" (2)
Bạn phải tuân theo biển báo giao thông khi lái xe.
You must follow the road signs when driving.
Bạn cần chú ý đến các biển báo giao thông trên đường.
You need to pay attention to traffic signs on the road.
